se remaquiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đánh phấn lại, sửa sang lại son phấn: Hành động tự mình trang điểm lại, thường là để sửa chữa lớp trang điểm đã phai hoặc không còn hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Elle s'est remaquillée rapidement dans les toilettes avant la réunion. (Cô ấy đã đánh phấn lại nhanh trong nhà vệ sinh trước cuộc họp.)
- Après avoir pleuré, elle a dû se remaquiller. (Sau khi khóc, cô ấy đã phải sửa sang lại son phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se remaquiller les lèvres": tô son lại.
- Elle sortit son rouge à lèvres pour se remaquiller les lèvres. (Cô ấy lấy thỏi son ra để tô son lại.)
- "se remaquiller discrètement": trang điểm lại một cách kín đáo, không để người khác chú ý.
- Elle chercha un miroir pour se remaquiller discrètement. (Cô ấy tìm một chiếc gương để trang điểm lại một cách kín đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Se maquiller (tự động từ): trang điểm.
- Elle prend dix minutes pour se maquiller le matin. (Cô ấy mất mười phút để trang điểm vào buổi sáng.)
- Démaquiller (động từ ngoại): tẩy trang.
- Il est important de bien se démaquiller le soir. (Việc tẩy trang kỹ vào buổi tối rất quan trọng.)
- Remaquillage (danh từ giống đực): việc trang điểm lại.
- Un petit remaquillage s'impose. (Một chút trang điểm lại là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Retoucher son maquillage: sửa lại, chạm lại lớp trang điểm.
- Se refaire une beauté (thông tục): làm đẹp lại, trang điểm lại (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc chải tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự thân tiếng Pháp trong ngữ cảnh này. Hành động "se remaquiller" đã là một đơn vị hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng động từ "se remaquiller".)
tự động từ
- đánh phấn lại, sửa sang lại son phấn